Hỗ trợ 24/7: (0966797494)

info@mpx.vn

Đặt lịch

icon-mui-ten

Truss Thép

THƯƠNG HIỆU
MILOS
Xuất xứ
Cộng hòa Séc (Czech Republic)
Ứng dụng
Kết cấu chịu lực cho sân khấu, concert, festival, roof system, main grid, PA wing, video/LED wing và các công trình sự kiện cần tải trọng lớn
VẬN HÀNH CHÍNH XÁC Điều khiển mượt mà, ổn định
CHẤT LƯỢNG QUỐC TẾQuy trình an toàn, nghiêm ngặt
Nội dung chính Chevron down icon

MILOS S-RTW 145 (S-M1450 Rect) là hệ rectangular steel truss bằng thép cường độ cao được thiết kế cho các kết cấu sân khấu yêu cầu tải trọng lớn và khả năng vượt nhịp dài. Với tiết diện khoảng 1.450 × 770 mm, nhịp công bố đến 50 m và khả năng chịu tải cao hơn khoảng 2,2 lần so với truss nhôm có kích thước tương đương, S-RTW 145 phù hợp cho main grid, roof system, PA wing, video wing, màn hình LED và các kết cấu sân khấu quy mô lớn. Bài viết dưới đây cung cấp thông số kỹ thuật, tải trọng tham khảo, ưu điểm, ứng dụng và các yêu cầu tính toán an toàn khi sử dụng hệ truss này.

Tổng quan sản phẩm

MILOS S-RTW 145, còn được gọi là S-M1450 Rect, là rectangular steel truss được phát triển cho những kết cấu sân khấu có tải trọng và khẩu độ lớn. Hệ truss sử dụng hợp kim thép cường độ siêu cao, tiết diện khoảng 1.450 × 770 mm và có thể làm việc với nhịp công bố đến 50 m trong điều kiện tính toán của nhà sản xuất.

So với truss nhôm có kích thước tương đương, S-RTW 145 có khả năng chịu tải lớn hơn khoảng 2,2 lần trong khi khối lượng chỉ khoảng gấp đôi. Đặc tính này phù hợp với main grid, roof system, PA wing, video wing và những kết cấu cần vượt nhịp dài nhưng hạn chế số lượng tower hoặc điểm đỡ trung gian.

Ưu điểm nổi bật

Khả năng chịu tải rất lớn

Kết cấu thép cường độ cao và tiết diện sâu giúp tạo mô-men kháng uốn lớn, phù hợp tải LED, PA, lighting và scenic element quy mô lớn.

Vượt nhịp dài

Nhịp công bố đến 50 m cho phép tạo không gian sân khấu rộng, giảm số lượng điểm đỡ ở khu vực biểu diễn và khán giả.

Tỷ lệ tải trọng/khối lượng tối ưu

Khả năng chịu tải khoảng 2,2 lần truss nhôm tương đương, trong khi khối lượng khoảng gấp đôi.

Thuận tiện rigging và logistics

Tích hợp forklift pick-up points, ladder tube và compression tube tại các vị trí quan trọng.

Hoàn thiện cho sân khấu

Sơn công nghiệp đen mờ, chịu va đập, hạn chế phản sáng khi quay phim và trình diễn.

Giá trị khai thác

  • Cho phép tập trung nhiều thiết bị trên một main grid có kiểm soát.
  • Tạo kết cấu khẩu độ lớn cho festival và concert ngoài trời.
  • Giảm nhu cầu dùng quá nhiều tower trung gian khi thiết kế cho phép.
  • Phù hợp đầu tư dài hạn cho đơn vị chuyên roof system và heavy rigging.

Bảng thông số kỹ thuật

Nguồn: MILOS S-M1450 Rect datasheet và trang sản phẩm S-RTW 145.

Hạng mục Thông số
Nhà sản xuất MILOS
Mã hệ truss S-RTW 145 / S-M1450 Rect
Loại kết cấu Rectangular steel truss
Kích thước tiết diện 1.450–1.451 × 770–771 mm
Chord chính A Ø101,6 × 4 mm
Giằng đứng B Ø60,3 × 4 mm
End brace đứng C Ø60,3 × 4 mm
Giằng ngang D Ø48,3 × 3,2 mm
End brace ngang E 80 × 60 × 4 mm
Giằng ngang trung gian F Ø48,3 × 3,2 mm
Kiểu liên kết Orientation-free double fork connector
Loại chốt PW; chốt mạ kẽm
Lỗ liên kết ngang Ø22 mm tại end brace
Nhịp tối đa công bố 50 m
Tự trọng quy đổi đoạn 3 m Khoảng 125–126 kg/m
Hoàn thiện Sơn công nghiệp đen mờ, chịu va đập
Hệ số tải trong tính toán Tự trọng 1,35; tải sử dụng 1,5

Chiều dài và khối lượng tiêu chuẩn

Chiều dài Khối lượng
1,0 m 222,4 kg
2,0 m 288,6 kg
2,5 m 310,5 kg
3,0 m 375,3 kg
4,0 m 459,3 kg
5,0 m 526,5 kg
6,0 m 593,7 kg

Khối lượng chưa bao gồm vật tư liên kết và bao bì.

Bảng tải tham khảo

Các giá trị dưới đây trích từ loading chart của MILOS. CPL là một tải tập trung giữa nhịp; UDL là tải phân bố đều theo chiều dài. Tự trọng truss đã được tính trong bảng.

Nhịp CPL giữa nhịp Độ võng CPL UDL Độ võng UDL
15 m 30.379 kg 47 mm 2.816 kg/m 41 mm
20 m 22.272 kg 85 mm 2.083 kg/m 98 mm
25 m 17.291 kg 134 mm 1.383 kg/m 164 mm
30 m 13.873 kg 195 mm 925 kg/m 236 mm
35 m 11.348 kg 269 mm 648 kg/m 323 mm
40 m 9.381 kg 358 mm 469 kg/m 424 mm
45 m 7.786 kg 462 mm 346 kg/m 540 mm
50 m 6.452 kg 582 mm 258 kg/m 671 mm

Hình 3. Loading chart đầy đủ cho CPL, TPL, QPL, FPL và UDL.

Điều kiện bảng tải: Truss được đỡ hoặc treo tại hai đầu; chỉ áp dụng tải tĩnh; tải đặt tại node; nhịp có thể ghép từ nhiều chiều dài; tự trọng đã được tính.

Ứng dụng trong ngành biểu diễn

S-RTW 145 được định vị cho những dự án mà truss nhôm thông thường không còn đáp ứng hiệu quả về tải trọng hoặc khẩu độ. Trong thiết kế sân khấu lớn, hệ truss có thể đóng vai trò dầm chính cho roof grid, tiếp nhận tải từ secondary truss, point hoist, màn LED và cụm âm thanh.

Mái sân khấu concert và festival

Tạo main beam khẩu độ lớn cho canopy, lighting grid và các tải treo của roof system.

Main grid tải nặng

Mang đồng thời hệ thống ánh sáng, line array, video, thiết bị chuyển động và cảnh trí sân khấu.

PA wing và video wing

Làm dầm ngang hoặc cấu kiện chính cho tower âm thanh và màn hình LED ngoài trời.

Kết cấu màn hình LED quy mô lớn

Đáp ứng tải trọng bản thân màn hình, hệ treo và tải gió theo hồ sơ tính toán riêng.

Công trình bán cố định

Phù hợp sân khấu lắp dài ngày, không gian biểu diễn hoặc kết cấu đặc biệt cần độ cứng cao.

Roof grid nhiều phương

Webbing pattern và lỗ liên kết ngang hỗ trợ bố trí cross truss, node và liên kết phụ trợ.

Liên hệ với hệ mái thép

Datasheet S-MR10 cho thấy cách MILOS ứng dụng steel truss cường độ cao vào hệ mái sân khấu lớn, kết hợp tower, canopy, PA wing và khu vực backstage. Khi dùng S-RTW 145 trong một roof system cụ thể, toàn bộ hình học, tải gió, ballast, guy wire và foundation phải được tính như một hệ kết cấu hoàn chỉnh.

Yêu cầu tính toán và an toàn

Hệ số tiêu chuẩn: Theo ghi chú MILOS, để đáp ứng BS 7905-2, ANSI E1.2-2006 hoặc EN 17115, các giá trị trong loading chart phải nhân với 0,85. Cấu hình khác điều kiện bảng cần được MILOS hoặc kỹ sư kết cấu kiểm tra riêng.

Kết luận

MILOS S-RTW 145 / S-M1450 Rect là giải pháp truss thép cường độ cao dành cho sân khấu tải trọng lớn và kết cấu khẩu độ dài, nổi bật với tiết diện 1.450 × 770 mm, khả năng vượt nhịp công bố đến 50 m cùng hệ thống kết cấu hỗ trợ rigging và logistics. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với roof system, main grid, PA wing, video wing, màn hình LED và các sân khấu concert, festival quy mô lớn.

Tuy nhiên, các thông số tải trọng trong loading chart chỉ mang tính tham khảo trong những điều kiện được nhà sản xuất quy định. Khi triển khai thực tế, cần xem xét đồng thời nhịp, tải trọng, điểm treo, tải gió, ballast, tower, guy wire, foundation và toàn bộ cấu hình kết cấu. Các hệ số tiêu chuẩn và điều kiện làm việc phải được áp dụng đúng theo hồ sơ kỹ thuật; những cấu hình khác với bảng tải cần được MILOS hoặc kỹ sư kết cấu có chuyên môn kiểm tra, tính toán và phê duyệt trước khi đưa vào sử dụng.

Tổng quan đánh giá
5
Tổng số 0 đánh giá
  • 1 Sao
    0
  • 2 Sao
    0
  • 3 Sao
    0
  • 4 Sao
    0
  • 5 Sao
    0

Lọc theo từ khóa

Tất cả

Đánh giá 5 ★

Đánh giá 4 ★

Đánh giá 3 ★

Đánh giá 2 ★

Đánh giá 1 ★

Danh sách bình luận

Chưa có đánh giá nào.

Phone

Điện thoại

Messenger

Messenger

Zalo

Zalo

Google Maps

Google Maps

Back to Top