Thiết Bị Sân Khấu & Cơ Khí Chuyển Động CỦA MPX
MPX sở hữu hệ thống thiết bị sân khấu và cơ khí chuyển động phục vụ các dự án live concert, chương trình biểu diễn, TV show, festival và sự kiện quy mô lớn. Danh mục thiết bị được xây dựng theo từng nhóm ứng dụng, bao gồm palang đồng bộ, palang lập trình, sàn nâng sân khấu, sàn xoay, ray trượt, truss và các kết cấu chịu lực, đáp ứng yêu cầu về độ an toàn, tính đồng bộ và khả năng vận hành thực tế.
04. RAY TRƯỢT & CHUYỂN ĐỘNG

- • Ray Trượt Hệ Treo
- • Sàn Ray Trượt Hạng Nặng
- • Motor Xoay 360 Độ
ỨNG DỤNG THỰC TẾ


LIVE CONCERT
Sân khấu live, tour diễn


FESTIVAL
Lễ hội âm nhạc, sự kiện lớn


FASHION SHOW
Trình diễn thời trang


AWARD CEREMONY
Lễ trao giải, sự kiện vinh danh


TV SHOW
Gameshow, truyền hình trực tiếp


ACTIVATION
Kích hoạt thương hiệu, sự kiện trải nghiệm
Thiết bị nổi bật
Truss Thép
Tổng quan sản phẩm MILOS S-RTW 145 , còn được gọi là S-M1450 Rect , là rectangular steel truss được phát triển cho những kết cấu sân khấu có tải trọng và khẩu độ lớn. Hệ truss sử dụng hợp kim thép cường độ siêu cao, tiết diện khoảng 1.450 × 770 mm và có thể làm việc với nhịp công bố đến 50 m trong điều kiện tính toán của nhà sản xuất. So với truss nhôm có kích thước tương đương, S-RTW 145 có khả năng chịu tải lớn hơn khoảng 2,2 lần trong khi khối lượng chỉ khoảng gấp đôi. Đặc tính này phù hợp với main grid, roof system, PA wing, video wing và những kết cấu cần vượt nhịp dài nhưng hạn chế số lượng tower hoặc điểm đỡ trung gian. Ưu điểm nổi bật Khả năng chịu tải rất lớn Kết cấu thép cường độ cao và tiết diện sâu giúp tạo mô-men kháng uốn lớn, phù hợp tải LED, PA, lighting và scenic element quy mô lớn. Vượt nhịp dài Nhịp công bố đến 50 m cho phép tạo không gian sân khấu rộng, giảm số lượng điểm đỡ ở khu vực biểu diễn và khán giả. Tỷ lệ tải trọng/khối lượng tối ưu Khả năng chịu tải khoảng 2,2 lần truss nhôm tương đương, trong khi khối lượng khoảng gấp đôi. Thuận tiện rigging và logistics Tích hợp forklift pick-up points, ladder tube và compression tube tại các vị trí quan trọng. Hoàn thiện cho sân khấu Sơn công nghiệp đen mờ, chịu va đập, hạn chế phản sáng khi quay phim và trình diễn. Giá trị khai thác Cho phép tập trung nhiều thiết bị trên một main grid có kiểm soát. Tạo kết cấu khẩu độ lớn cho festival và concert ngoài trời. Giảm nhu cầu dùng quá nhiều tower trung gian khi thiết kế cho phép. Phù hợp đầu tư dài hạn cho đơn vị chuyên roof system và heavy rigging. Bảng thông số kỹ thuật Nguồn: MILOS S-M1450 Rect datasheet và trang sản phẩm S-RTW 145. Hạng mục Thông số Nhà sản xuất MILOS Mã hệ truss S-RTW 145 / S-M1450 Rect Loại kết cấu Rectangular steel truss Kích thước tiết diện 1.450–1.451 × 770–771 mm Chord chính A Ø101,6 × 4 mm Giằng đứng B Ø60,3 × 4 mm End brace đứng C Ø60,3 × 4 mm Giằng ngang D Ø48,3 × 3,2 mm End brace ngang E 80 × 60 × 4 mm Giằng ngang trung gian F Ø48,3 × 3,2 mm Kiểu liên kết Orientation-free double fork connector Loại chốt PW; chốt mạ kẽm Lỗ liên kết ngang Ø22 mm tại end brace Nhịp tối đa công bố 50 m Tự trọng quy đổi đoạn 3 m Khoảng 125–126 kg/m Hoàn thiện Sơn công nghiệp đen mờ, chịu va đập Hệ số tải trong tính toán Tự trọng 1,35; tải sử dụng 1,5 Chiều dài và khối lượng tiêu chuẩn Chiều dài Khối lượng 1,0 m 222,4 kg 2,0 m 288,6 kg 2,5 m 310,5 kg 3,0 m 375,3 kg 4,0 m 459,3 kg 5,0 m 526,5 kg 6,0 m 593,7 kg Khối lượng chưa bao gồm vật tư liên kết và bao bì. Bảng tải tham khảo Các giá trị dưới đây trích từ loading chart của MILOS. CPL là một tải tập trung giữa nhịp; UDL là tải phân bố đều theo chiều dài. Tự trọng truss đã được tính trong bảng. Nhịp CPL giữa nhịp Độ võng CPL UDL Độ võng UDL 15 m 30.379 kg 47 mm 2.816 kg/m 41 mm 20 m 22.272 kg 85 mm 2.083 kg/m 98 mm 25 m 17.291 kg 134 mm 1.383 kg/m 164 mm 30 m 13.873 kg 195 mm 925 kg/m 236 mm 35 m 11.348 kg 269 mm 648 kg/m 323 mm 40 m 9.381 kg 358 mm 469 kg/m 424 mm 45 m 7.786 kg 462 mm 346 kg/m 540 mm 50 m 6.452 kg 582 mm 258 kg/m 671 mm Hình 3. Loading chart đầy đủ cho CPL, TPL, QPL, FPL và UDL. Điều kiện bảng tải: Truss được đỡ hoặc treo tại hai đầu; chỉ áp dụng tải tĩnh; tải đặt tại node; nhịp có thể ghép từ nhiều chiều dài; tự trọng đã được tính. Ứng dụng trong ngành biểu diễn S-RTW 145 được định vị cho những dự án mà truss nhôm thông thường không còn đáp ứng hiệu quả về tải trọng hoặc khẩu độ. Trong thiết kế sân khấu lớn, hệ truss có thể đóng vai trò dầm chính cho roof grid, tiếp nhận tải từ secondary truss, point hoist, màn LED và cụm âm thanh. Mái sân khấu concert và festival Tạo main beam khẩu độ lớn cho canopy, lighting grid và các tải treo của roof system. Main grid tải nặng Mang đồng thời hệ thống ánh sáng, line array, video, thiết bị chuyển động và cảnh trí sân khấu. PA wing và video wing Làm dầm ngang hoặc cấu kiện chính cho tower âm thanh và màn hình LED ngoài trời. Kết cấu màn hình LED quy mô lớn Đáp ứng tải trọng bản thân màn hình, hệ treo và tải gió theo hồ sơ tính toán riêng. Công trình bán cố định Phù hợp sân khấu lắp dài ngày, không gian biểu diễn hoặc kết cấu đặc biệt cần độ cứng cao. Roof grid nhiều phương Webbing pattern và lỗ liên kết ngang hỗ trợ bố trí cross truss, node và liên kết phụ trợ. Liên hệ với hệ mái thép Datasheet S-MR10 cho thấy cách MILOS ứng dụng steel truss cường độ cao vào hệ mái sân khấu lớn, kết hợp tower, canopy, PA wing và khu vực backstage. Khi dùng S-RTW 145 trong một roof system cụ thể, toàn bộ hình học, tải gió, ballast, guy wire và foundation phải được tính như một hệ kết cấu hoàn chỉnh. Yêu cầu tính toán và an toàn Hệ số tiêu chuẩn: Theo ghi chú MILOS, để đáp ứng BS 7905-2, ANSI E1.2-2006 hoặc EN 17115, các giá trị trong loading chart phải nhân với 0,85. Cấu hình khác điều kiện bảng cần được MILOS hoặc kỹ sư kết cấu kiểm tra riêng. Kết luận MILOS S-RTW 145 / S-M1450 Rect là giải pháp truss thép cường độ cao dành cho sân khấu tải trọng lớn và kết cấu khẩu độ dài, nổi bật với tiết diện 1.450 × 770 mm, khả năng vượt nhịp công bố đến 50 m cùng hệ thống kết cấu hỗ trợ rigging và logistics. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với roof system, main grid, PA wing, video wing, màn hình LED và các sân khấu concert, festival quy mô lớn. Tuy nhiên, các thông số tải trọng trong loading chart chỉ mang tính tham khảo trong những điều kiện được nhà sản xuất quy định. Khi triển khai thực tế, cần xem xét đồng thời nhịp, tải trọng, điểm treo, tải gió, ballast, tower, guy wire, foundation và toàn bộ cấu hình kết cấu. Các hệ số tiêu chuẩn và điều kiện làm việc phải được áp dụng đúng theo hồ sơ kỹ thuật; những cấu hình khác với bảng tải cần được MILOS hoặc kỹ sư kết cấu có chuyên môn kiểm tra, tính toán và phê duyệt trước khi đưa vào sử dụng.
Xem chi tiết →
Truss Nhôm
Tổng quan và ưu điểm G7652 là hệ truss nhôm hình hộp gồm bốn chord chính, được PLUSTRUSS phát triển cho những ứng dụng sân khấu cần khả năng chịu tải cao và vượt nhịp dài. Truss được dùng làm kết cấu mang thiết bị ánh sáng, âm thanh, màn hình LED, mái sân khấu và các hệ rigging có quy mô lớn. Tiết diện phủ bì 760 × 520 mm tạo chiều cao kết cấu lớn hơn nhiều so với các dòng truss 29 cm hoặc 40 cm. Nhờ đó, G7652 có độ cứng chống uốn cao, kiểm soát độ võng tốt hơn và duy trì khả năng chịu tải khi chiều dài nhịp tăng. Khả năng chịu tải cao: Chord Ø50 × 4 mm và hệ giằng Ø30 × 3 mm phù hợp cho LED, line array, moving light và scenic element. Khả năng vượt nhịp: Loading table được lập cho nhịp đến 30 m trong các điều kiện tải quy định. Khối lượng thấp hơn thép: Hợp kim nhôm giúp thuận tiện vận chuyển, lắp dựng và tháo dỡ. Thiết kế modular: Các đoạn 2 m và 3 m nối với nhau bằng conical connector; có thể sản xuất chiều dài khác nếu góc giằng đáp ứng yêu cầu. Lắp thiết bị linh hoạt: Bốn chord tạo nhiều vị trí gắn clamp, hoist, secondary truss và phụ kiện rigging. Giới hạn hình học: Với module có chiều dài khác tiêu chuẩn, góc giằng không được nhỏ hơn 45°. Hình học chuẩn trong manual sử dụng góc giằng từ 55° trở lên. Bảng thông số kỹ thuật Hạng mục Thông số Nhà sản xuất PLUSTRUSS Industrial Limited Model G7652 Loại kết cấu Truss nhôm hình hộp, 4 chord Kích thước phủ bì 760 × 520 mm Kích thước theo tim ống 700 × 460 mm Chord chính Ø50 × 4 mm Ống giằng và ống còn lại Ø30 × 3 mm Khoảng cách hệ giằng 1.000 mm Chiều dài giằng lớn nhất 854,5 mm Góc giằng chuẩn Từ 55° trở lên Vật liệu chord, giằng, welding tube EN AW-6082 T6 Vật liệu conical connector EN AW-2011 T8 Vật liệu pin/bolt EN 11SMn30 hoặc SCM415 Spring pin EN C67S + QT theo DIN EN ISO 8752 Chiều dài module tiêu chuẩn 2 m và 3 m Tổng diện tích tiết diện 2.312 mm² Tiêu chuẩn tính toán DIN EN 1999-1-1, DIN EN 1990, DIN EN 13814 Bảng tải tham khảo Bảng dưới đây sử dụng giá trị có giới hạn độ võng L/150 và xét theo DIN EN 1990. Tự trọng của truss đã được tính trong tải cho phép. “Hai tải tại 1/3” là giá trị cho mỗi điểm tải. Nhịp Tải giữa nhịp Mỗi tải tại 1/3 Tổng UDL UDL 2 m 3.176,9 kg 1.588,4 kg 3.176,9 kg 1.588,4 kg/m 4 m 3.147,5 kg 1.573,8 kg 3.147,5 kg 786,9 kg/m 6 m 2.899,0 kg 1.559,1 kg 3.118,2 kg 519,7 kg/m 8 m 2.148,6 kg 1.544,4 kg 3.088,8 kg 386,1 kg/m 10 m 1.692,4 kg 1.269,3 kg 3.059,5 kg 305,9 kg/m 12 m 1.383,4 kg 1.037,6 kg 2.766,9 kg 230,6 kg/m 15 m 1.067,1 kg 800,4 kg 2.134,2 kg 142,3 kg/m 20 m 736,1 kg 552,1 kg 1.472,2 kg 73,6 kg/m 25 m 522,8 kg 392,1 kg 1.045,7 kg 41,8 kg/m 30 m 368,4 kg 243,3 kg 663,2 kg 22,1 kg/m Ứng dụng trong ngành biểu diễn G7652 phù hợp làm dầm chính trong các kết cấu sân khấu có khẩu độ lớn. So với truss kích thước nhỏ, tiết diện sâu giúp hệ thống mang tải tốt hơn và hạn chế độ võng của màn LED, lighting grid hoặc các cụm thiết bị cần giữ đúng cao độ. Mái sân khấu ngoài trời: Dùng làm đà chính hoặc dầm ngang giữa các tower trong roof system. Main grid concert: Mang moving light, line array, màn hình LED, automation và hiệu ứng sân khấu. Dầm treo màn hình LED: Tạo kết cấu đỡ có độ cứng cao cho màn LED khổ lớn và video element. Hệ thống âm thanh: Làm dầm treo PA hoặc liên kết giữa các tower âm thanh khi có tính toán riêng. Scenic và chuyển động: Mang đạo cụ hoặc thiết bị chuyển động trong giới hạn tải động đã được kỹ sư kiểm tra. Triển lãm quy mô lớn: Tạo portal, overhead structure và không gian trưng bày cần vượt nhịp dài. Cảnh báo an toàn Cảnh báo: Hồ sơ này phục vụ giới thiệu và thiết kế sơ bộ. Không thay thế calculation report, loading plan, risk assessment hoặc phê duyệt của kỹ sư kết cấu cho từng dự án. Kết luận Truss nhôm G7652 là giải pháp kết cấu phù hợp cho các hệ thống sân khấu và sự kiện cần vượt nhịp lớn, chịu tải cao và kiểm soát độ võng tốt. Thiết kế 4 chord với tiết diện 760 × 520 mm, chord Ø50 × 4 mm cùng hệ giằng Ø30 × 3 mm giúp G7652 đáp ứng các yêu cầu kết cấu khắt khe hơn so với những dòng truss có tiết diện nhỏ. Với khả năng cấu hình module 2–3 m, nhiều vị trí liên kết thiết bị và bảng tải tham khảo cho các nhịp đến 30 m, G7652 có thể được ứng dụng trong mái sân khấu, main grid concert, hệ treo LED, PA, lighting, scenic và các kết cấu triển lãm quy mô lớn. Tuy nhiên, tải trọng thực tế còn phụ thuộc vào nhịp, phương án bố trí tải, liên kết, điều kiện gối đỡ và cấu hình công trình. Vì vậy, loading table trong tài liệu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế calculation report, loading plan, risk assessment hoặc phê duyệt của kỹ sư kết cấu cho từng dự án. Khi lựa chọn G7652 cho công trình thực tế, cần đối chiếu đầy đủ tải trọng, khẩu độ, cấu hình hệ thống và điều kiện lắp dựng để đảm bảo kết cấu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và an toàn vận hành.
Xem chi tiết →
Motor Xoay 360 Độ
Tổng quan thiết bị Giga Rotator của Wahlberg Motion là trục xoay công suất lớn dùng cho các ứng dụng treo trong sân khấu, sự kiện và trình diễn. Thiết bị được lắp trên kết cấu chịu lực bằng bốn slim eye coupler, trong khi phần tải được liên kết với cụm xoay phía dưới. Bộ truyền động cho phép xoay vật thể quanh trục treo với dải tốc độ rất rộng, từ chuyển động chậm 0,02 rpm đến 10 rpm. Trong cấu hình biểu diễn, thiết bị có thể lắp đặt từ phương đứng hoặc phương ngang vuông góc mặt đất 90 độ, mở mặt trình chiếu về phía khán giả hoặc tạo hiệu ứng biến đổi không gian. Mốc quay, tốc độ và hướng quay được điều khiển qua DMX. Datasheet nêu độ phân giải điều khiển góc 0,1°, phù hợp với chuyển động cần khả năng lặp lại theo kịch bản. Nguyên lý tích hợp Kết cấu treo chịu lực tiếp nhận tải từ thiết bị và vật thể biểu diễn. Động cơ và hộp truyền động tạo mô-men xoay quanh trục thẳng đứng của cụm treo. Vành trượt truyền điện 10 A qua mỗi kết nối và đường tín hiệu Ethernet/DMX đi xuyên qua phần quay, hạn chế cáp bị xoắn. Bộ điều khiển DMX phát lệnh vị trí, tốc độ và cue; chuyển động phải được kiểm thử trong điều kiện tải thực tế. Bảng thông số kỹ thuật Hạng mục Thông số Model DMX Rotator 1000 Mã sản phẩm 282 Kích thước 485 × 485 × 244 mm Nguồn cấp 100–240 VAC, 50/60 Hz Công suất tiêu thụ 350 W (3,5–1,5 A) Nguồn vào/ra Neutrik powerCON TRUE1 NAC3PX (F/M) Chuẩn điều khiển DMX512/1990 + DMX512-A Số kênh DMX sử dụng 7 kênh DMX vào/ra XLR 5 chân (F/M) Kết nối xuyên qua – đầu vào powerCON TRUE1 (M) và EtherCON (F) Kết nối xuyên qua – phần quay powerCON TRUE1 (F) và EtherCON (F) Truyền điện xuyên qua 10 A qua mỗi dây kết nối, tiết diện 2,5 mm² Truyền tín hiệu Ethernet 100 Mbit hoặc DMX (tùy chọn với bộ chuyển đổi RJ45) Giới hạn quay Không giới hạn / quay liên tục Tải làm việc – hướng xuống 1.000 kg (2.204,6 lb) Tải làm việc – hướng lên 1.000 kg (2.204,6 lb) Tải làm việc – phương ngang Pending – chưa công bố trong datasheet Tốc độ quay 0,02–10 rpm Độ ồn 50 dB tại 1 m Nhiệt độ môi trường 5–40 °C Khối lượng thiết bị 64,5 kg (142 lb) Kẹp lắp đặt 4 × slim eye coupler, 42–52 mm (2 in) Chu kỳ làm việc 100% Đặc tính điều khiển Điều khiển góc với độ chính xác 0,1° Kích thước và giao diện cơ khí Hạng mục kích thước Giá trị Kích thước bao 485 × 485 × 244 mm Đường kính ngoài thân máy Ø485 mm Đường kính tham chiếu mặt trên Ø459 mm Vòng lỗ mặt trên Ø13 mm Vòng bố trí liên kết mặt dưới Ø374 mm và Ø405 mm Liên kết ren thể hiện trên bản vẽ M12 Góc tham chiếu lỗ 15° Kết nối hệ thống Thiết bị nhận DMX qua XLR 5 chân và sử dụng 7 kênh. EtherCON và powerCON được đưa xuyên qua phần quay, cho phép cấp điện và truyền tín hiệu tới thiết bị gắn trên đạo cụ quay. Cấu hình này đặc biệt hữu ích với đèn, màn hình, camera hoặc phần tử truyền thông cần hoạt động trong khi chuyển động. Ứng dụng trong biểu diễn Giga Rotator mở rộng ngôn ngữ chuyển động cho các vật thể treo có kích thước lớn. Thay vì chỉ nâng–hạ, hệ thống có thể thay đổi hướng nhìn, mặt hiển thị và hình khối của đạo cụ theo thời gian thực. Một chuyển động ngang 90° tạo hiệu ứng rõ ràng nhưng vẫn dễ đồng bộ với ánh sáng, âm thanh, video và timecode. Giá trị vận hành Dải tốc độ rộng phục vụ cả chuyển động tinh tế và chuyển cảnh nhanh. Quay liên tục giúp tránh giới hạn hành trình trong các thiết kế chuyển động lặp nhiều vòng. Nguồn và tín hiệu xuyên qua trục quay giảm nguy cơ cáp quấn quanh kết cấu. Điều khiển góc 0,1° hỗ trợ thiết lập vị trí có tính lặp lại.
Xem chi tiết →
Ray Trượt Hệ Treo Chuyển Động Tải Nặng Cho Sân Khấu
Tổng quan hệ thống DST52 là hệ stacking truss tích hợp đường ray, được phát triển cho các chuyển động sân khấu tải nặng. Hệ thống có thể di chuyển màn hình LED, cảnh trí sân khấu, màn chiếu và cụm đèn theo phương ngang. Khi bổ sung hoist hoặc module quay, cùng nền tảng có thể thực hiện nâng - hạ và quay 360°. DST52 có 2 mẫu ray thẳng và cong. Điểm nổi bật của DST52 là tiết diện hình thang có khả năng xếp chồng. Các module được liên kết bằng fork connection, có thể lắp trolley trước khi treo. Cấu trúc modular giúp rút ngắn thời gian set-up, giảm thể tích lưu kho và phù hợp touring production. Technical Data - Rail DST52 Hạng mục Thông số Loại kết cấu Stacking truss tiết diện hình thang, ray kép Kích thước ngoài (cao × rộng) 520-762 × 520 mm Khoảng cách giữa các trục 470-712 × 470 mm Ống dọc Nhôm đùn EN AW-6082 T6, Ø50 × 4 mm Ống ngang Nhôm đùn EN AW-6082 T6, Ø30 × 3 mm Fork liên kết Nhôm EN AW-6082 T6 Hình thức đường ray Thẳng hoặc cong; trolley chạy được trên cả hai loại Màu sắc Nhôm tiêu chuẩn; dark grey hoặc màu khác theo yêu cầu Các đoạn rail tiêu chuẩn Mã LITEC Chiều dài / hình học Khối lượng STK52R100 100 cm 38,0 kg STK52R150 150 cm 51,0 kg STK52R300 300 cm 88,1 kg STK52RT100 100 cm 54,4 kg STK52RT150 150 cm 69,9 kg STK52RT300 300 cm 116,6 kg STK52RC Dài ≤300 cm; bán kính ≥400 cm Theo cấu hình Technical Data - STK52MTD2K STK52MTD2K là motorised trolley heavy-duty dành cho hệ DST52. Trolley chạy bên trong đường ray kép và tạo chuyển động tịnh tiến cho cụm tải liên kết với slave trolley hoặc kết cấu phụ. Phiên bản này được xác định riêng bởi WLL 1 tấn trên 52R, tốc độ 21 m/phút và Kinesys control interface. Hạng mục Thông số đã xác minh Mã thiết bị STK52MTD2K Phân loại 52 cm DST Heavy Duty Motorised Trolley WLL trên rail 52R 1.000 kg Tốc độ tối đa 21 m/phút Tốc độ quy đổi 350 mm/s; 1,26 km/h Hướng chuyển động Trái - phải / phải - trái Giao diện điều khiển Kinesys control interface Bảng tải cho rail DST52 Bảng dưới đây trích hai trường hợp tải phổ biến từ bảng tính của LITEC: tải phân bố đều và một tải tập trung tại giữa nhịp. Tự trọng truss đã được tính trong giá trị cho phép. Các số liệu là tải tĩnh lý tưởng, với truss đỡ tại hai đầu bằng chord trên. Nhịp L (m) UDL q (kg/m) Tổng UDL (kg) Độ võng (mm) Tải giữa nhịp (kg) Độ võng (mm) 3 1.760 5.290 2 4.410 3 6 725 4.350 14 2.180 11 9 315 2.830 31 1.420 25 12 171 2.050 56 1.030 45 15 105 1.570 87 784 71 18 68 1.230 125 616 104 21 47 980 170 490 144 24 33 781 222 391 191 Giới hạn áp dụng: Bảng tải rail không thay thế việc kiểm tra tải cục bộ tại trolley, liên kết fork, điểm treo và kết cấu đỡ. Với tải chuyển động phải tính hệ số động, quãng tăng/giảm tốc, tải lệch tâm và điều kiện treo thực tế. Điều khiển và ứng dụng sân khấu Giao diện Kinesys cho phép tích hợp trolley vào hệ motion control sân khấu, lập trình vị trí, vận tốc và cue chuyển động đồng bộ. Trong một hệ thống hoàn chỉnh, feedback vị trí, giới hạn phần mềm, end stop cơ khí và dừng khẩn phải được thiết kế như các lớp bảo vệ độc lập. Tài liệu tổng hợp cũng cho biết các module DST có thể được quản lý bởi những hệ điều khiển phổ biến khác trên thị trường, nhưng cấu hình giao tiếp phải được xác nhận cho từng dự án. Màn hình LED chuyển động Trượt màn LED sang hai bên để mở sân khấu, đổi bố cục hoặc tạo reveal. Scenery và màn chiếu Di chuyển phông cảnh, portal, projection screen hoặc khung trang trí với hành trình dài. Touring production Ray stackable và dolly gập giúp xếp kho gọn, vận chuyển theo module và set-up nhanh. Hệ chuyển động mở rộng Kết hợp hoist để nâng - hạ hoặc module STK52MR để quay 360°; cần hồ sơ kỹ thuật riêng cho cấu hình kết hợp. Ưu điểm chính WLL 1.000 kg cho motor trolley trên cấu hình 52R. Tốc độ tối đa 21 m/phút , phù hợp chuyển cảnh quy mô lớn. Ray thẳng và ray cong hỗ trợ nhiều hình học sân khấu. Thiết kế modular, stackable , tối ưu vận chuyển và lưu kho. Có thể mở rộng từ Move sang Move + Lift hoặc Move + Turn. Kết luận Rail DST52 & Motorised Trolley STK52MTD2K tạo thành một nền tảng chuyển động sân khấu tải nặng có tính modular, phù hợp cho các ứng dụng cần di chuyển thiết bị và kết cấu treo với hành trình dài. Rail DST52 hỗ trợ cả cấu hình thẳng và cong, thiết kế stacking giúp tối ưu vận chuyển và lưu kho, trong khi STK52MTD2K cung cấp WLL 1.000 kg và tốc độ tối đa 21 m/phút, đáp ứng các yêu cầu chuyển động quy mô lớn. Giao diện Kinesys cũng cho phép tích hợp trolley vào hệ thống điều khiển motion control để lập trình vị trí, vận tốc và cue chuyển động. Khi cần nâng - hạ hoặc xoay, hệ DST52 có thể tiếp tục mở rộng với các module phù hợp. Tuy nhiên, với mọi cấu hình thực tế, việc lựa chọn thiết bị, tải trọng, liên kết, kết cấu đỡ và hệ thống an toàn cần được tính toán và kiểm tra theo hồ sơ kỹ thuật của từng dự án, đặc biệt khi hệ thống làm việc với tải chuyển động.
Xem chi tiết →
Sàn Xoay Kết Hợp Sàn Nâng Lập Trình
Sàn Xoay Kết Hợp Sàn Nâng Là Gì? Sự kết hợp giữa sàn xoay và sàn nâng lập trình mở ra một cấp độ mới cho thiết kế sân khấu chuyển động. Hệ sàn xoay modular có thể cấu hình từ đường kính khoảng 4 m đến 18 m, sử dụng nhiều motor 2 HP phối hợp và điều chỉnh tốc độ trong khoảng 1–6 rpm. Bên trong kết cấu tròn, nhiều module sàn nâng lập trình được bố trí thành từng khu vực độc lập, cho phép nghệ sĩ, đạo cụ hoặc một phần cảnh trí nâng lên và hạ xuống trong khi toàn bộ sân khấu vẫn đang quay. Mỗi sàn nâng được customized theo yêu cầu của dự án: hình dạng, kích thước mặt sàn, hành trình, tải trọng làm việc, tốc độ và số điểm dẫn động đều có thể thay đổi. Bộ điều khiển chuyển động lập trình vị trí đích, tốc độ, gia tốc, thời gian, cue và timecode, giúp các module nâng phối hợp với chuyển động xoay theo một kịch bản thống nhất. Tải nâng của từng module được tính sau khi trừ tự trọng phần chuyển động, đồng thời phải xét tải lệch tâm, hệ số động và dự phòng an toàn. Giải pháp này tạo ra hiệu ứng sân khấu 360°, chuyển cảnh liên tục và thay đổi cao độ ngay trong tiết mục. Đạo diễn có thể đưa ca sĩ từ dưới sân khấu lên, xoay ban nhạc về phía khán giả, thay đổi bố cục đạo cụ hoặc tạo nhiều lớp không gian mà không cần ngắt chương trình. Đây là cấu hình phù hợp cho concert, gameshow, lễ hội và các sân khấu quy mô lớn có yêu cầu chuyển động phức tạp. Technical Data - Sàn Xoay Modular Thông số Dữ liệu kỹ thuật Ghi chú Loại hệ thống Sàn xoay lắp ghép modular Tái cấu hình theo dự án Đường kính Khoảng Ø4 m đến Ø18 m Chốt theo mặt bằng và tải Kết cấu Module hình quạt, dầm hướng tâm, vòng đồng tâm Tháo lắp để vận chuyển Tốc độ quay Khoảng 1–6 rpm, điều chỉnh bằng PLC Không áp dụng 6 rpm cho mọi đường kính Hướng quay Thuận/nghịch; có thể quay 360° theo cấu hình Đổi hướng qua profile giảm tốc Điều khiển PLC Hỗ trợ cue và show control Bề mặt Plywood, vinyl, thảm hoặc vật liệu hoàn thiện Theo thiết kế mỹ thuật An toàn E-stop, giới hạn tốc độ, bảo vệ điểm kẹp, giám sát drive Thẩm định theo dự án Lưu ý tốc độ: Ở Ø18 m, 1 rpm tương ứng vận tốc mép khoảng 0,94 m/s; 6 rpm khoảng 5,65 m/s. Vì vậy tốc độ tối đa phải được khóa theo đường kính, tải và vị trí người biểu diễn. Technical Data - Sàn Nâng Lập Trình Customized Thông số Dữ liệu tham khảo Ghi chú Tên hệ thống Sàn nâng lập trình customized Thiết kế riêng cho từng dự án Hình dạng mặt sàn Tròn, vuông, chữ nhật hoặc hình dạng đặc biệt Phối hợp với module sàn xoay Kích thước mặt sàn Tùy chỉnh theo thiết kế sân khấu Chốt theo bản vẽ và không gian lắp đặt Hành trình nâng Tùy chỉnh theo cao độ yêu cầu Phụ thuộc kết cấu và không gian kỹ thuật WLL Tính toán theo tải thực tế của module Bao gồm người, đạo cụ và tải tập trung Tốc độ nâng/hạ Lập trình và giới hạn theo ứng dụng Ưu tiên chuyển động êm khi có người Số module nâng Một hoặc nhiều module độc lập Có thể chạy riêng lẻ hoặc theo nhóm Số điểm dẫn động Thiết kế theo kích thước và phân bố tải Bảo đảm đồng bộ cao độ Phản hồi vị trí Encoder/cảm biến vị trí Giám sát cao độ và sai lệch Lập trình Vị trí, tốc độ, gia tốc, thời gian, cue/timecode Liên kết nhiều trục chuyển động Tải hữu ích Khả năng nâng sau khi trừ tự trọng phần chuyển động Xét tải lệch tâm và hệ số động Thiết bị an toàn E-stop, giới hạn hành trình, chống tụt, giám sát đồng bộ Chốt theo đánh giá rủi ro Nguyên tắc tải: WLL của mỗi module sàn nâng phải được xác lập từ kết cấu, số điểm dẫn động, tự trọng, vị trí tải, tải động và hệ số an toàn; không dùng một mức tải chung cho mọi kích thước. Kết luận Sàn xoay kết hợp sàn nâng lập trình mở rộng khả năng thiết kế sân khấu chuyển động bằng cách tích hợp hai chuyển động chính: xoay toàn cảnh và nâng hạ theo từng khu vực độc lập. Với cấu trúc modular, các module nâng customized và hệ điều khiển PLC, giải pháp có thể được thiết kế theo mặt bằng, tải trọng, hành trình, tốc độ và kịch bản chuyển động cụ thể của từng dự án. Để hệ thống vận hành ổn định và an toàn, các thông số như tốc độ quay theo đường kính, tải trọng làm việc (WLL), tải lệch tâm, tải động, số điểm dẫn động, đồng bộ cao độ và các thiết bị bảo vệ cần được tính toán và thẩm định theo điều kiện thực tế. Đặc biệt, không nên áp dụng một mức tốc độ hoặc tải trọng cố định cho mọi cấu hình. Khi được thiết kế, lập trình và kiểm soát đúng yêu cầu kỹ thuật, hệ thống có thể tạo ra các chuyển cảnh 360°, thay đổi cao độ và tái cấu hình không gian sân khấu liên tục mà không cần dừng chương trình. Đây là hướng giải pháp phù hợp cho những sân khấu hiện đại có yêu cầu cao về cơ khí chuyển động, tự động hóa và khả năng đồng bộ với show control.
Xem chi tiết →
Sàn Xoay Sân Khấu
Sàn xoay sân khấu là gì? Sàn xoay lắp ghép của Melody Productionworx cung cấp là giải pháp sân khấu chuyển động được phát triển theo hướng linh hoạt, có thể tái cấu hình và đáp ứng nhiều quy mô chương trình khác nhau. Thay vì chế tạo một sàn xoay cố định cho từng dự án, hệ thống sử dụng các module hình quạt, dầm hướng tâm và những vòng kết cấu đồng tâm. Từ cấu hình nhỏ khoảng 4 m, sàn có thể được mở rộng dần đến 18 m bằng cách bổ sung module, ray, bánh xe và cụm truyền động phù hợp. Hệ truyền động sử dụng nhiều motor 2 HP phối hợp với nhau. Cách bố trí nhiều drive giúp lực kéo được phân bố quanh chu vi, giảm hiện tượng tải tập trung và cho phép tăng công suất theo đường kính, khối lượng sàn và tải biểu diễn. Motor được điều khiển qua biến tần, kết hợp PLC và encoder để tạo chuyển động êm, thay đổi tốc độ, quay thuận hoặc nghịch và dừng theo đúng cue chương trình. Tốc độ có thể điều chỉnh từ khoảng 1 rpm đến 6 rpm; tuy nhiên tốc độ sử dụng thực tế luôn được giới hạn theo kích thước sàn và mức độ an toàn của tiết mục. Ưu điểm lớn của hệ thống là tính linh hoạt trong sản xuất và khai thác. Cùng một bộ module có thể phục vụ concert, gameshow, lễ ra mắt sản phẩm, triển lãm ô tô, thời trang hoặc sân khấu nghệ thuật. Kết cấu tháo rời giúp vận chuyển thuận lợi, rút ngắn thời gian thi công và cho phép thay thế từng cụm khi bảo trì. Bề mặt sàn cũng có thể hoàn thiện bằng nhiều vật liệu để phù hợp với mỹ thuật tổng thể. Với khả năng mở rộng đến đường kính lớn, sàn xoay không chỉ tạo chuyển động cho một đạo cụ mà còn có thể biến toàn bộ không gian biểu diễn thành một yếu tố dàn dựng. Các khu vực cảnh trí, nghệ sĩ hoặc sản phẩm được đưa vào tầm nhìn khán giả theo nhịp chương trình, tạo hiệu ứng 360° và mở rộng khả năng sáng tạo của đạo diễn. Mỗi dự án sẽ được công ty thiết kế theo tải trọng, mặt bằng, tốc độ và yêu cầu an toàn riêng, bảo đảm hệ thống vừa đạt hiệu quả trình diễn vừa có quy trình vận hành được kiểm soát. Tổng quan giải pháp Sàn xoay lắp ghép là một hệ sân khấu chuyển động được phát triển cho concert, truyền hình, lễ hội, triển lãm và các chương trình biểu diễn có yêu cầu thay đổi không gian theo thời gian thực. Khác với sàn xoay cố định chỉ phục vụ một kích thước, hệ thống của công ty sử dụng các cấu kiện dạng hình quạt, dầm hướng tâm và các vòng kết cấu đồng tâm. Nhờ đó, đường kính có thể được cấu hình từ khoảng 4 m đến 18 m tùy mặt bằng, tải trọng và ý tưởng dàn dựng. Mỗi cấu hình được hình thành từ một lõi trung tâm, các module khung lắp ghép, hệ bánh xe đỡ, ray chạy và cụm truyền động. Khi cần tăng đường kính, đội kỹ thuật bổ sung các vòng module phía ngoài, mở rộng ray và bố trí thêm motor 2 HP để duy trì lực kéo và phân bổ mô-men đều quanh chu vi. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật Hạng mục Mô tả kỹ thuật Kích thước lắp ghép Đường kính cấu hình từ khoảng 4 m đến 18 m; đường kính cuối cùng được chốt theo bản vẽ mặt bằng. Kết cấu module Các khung hình quạt liên kết thành vòng đồng tâm; tháo rời để vận chuyển và tái cấu hình. Khung tham khảo Bản vẽ 18 m thể hiện thép hộp 40×80×1,4 mm; kích thước vật liệu cuối cùng phụ thuộc tính toán tải. Ray chạy Bản vẽ tham khảo sử dụng ray tôn dày 3 mm; cần kiểm tra độ phẳng, mối nối và khả năng chịu mài mòn. Truyền động Nhiều motor 2 HP (xấp xỉ 1,5 kW/motor) được bố trí theo quy mô và tải trọng. Tốc độ quay Điều chỉnh từ khoảng 1 rpm đến 6 rpm bằng biến tần và chương trình điều khiển. Hướng quay Có thể quay thuận/nghịch; chuyển hướng phải qua profile giảm tốc và dừng kiểm soát. Bề mặt hoàn thiện Có thể phủ plywood, thép, vinyl, thảm hoặc vật liệu trang trí phù hợp thiết kế sân khấu. Điều khiển PLC/VFD, encoder và các liên động an toàn; có thể tích hợp cue vận hành theo kịch bản. Cấu trúc lắp ghép và khả năng mở rộng Khả năng mở rộng là ưu điểm cốt lõi của hệ thống. Kết cấu được chia thành nhiều lớp chức năng: Cụm tâm và trục định vị: xác lập tâm quay, kiểm soát độ đồng tâm và tiếp nhận một phần tải hướng tâm. Dầm hướng tâm: phân phối tải từ mặt sàn ra các vòng đỡ và tạo khung cơ sở cho module hình quạt. Vòng kết cấu đồng tâm: bổ sung lần lượt để tăng đường kính; bản vẽ 18 m thể hiện các mốc vòng gần 4, 6, 8, 10, 12, 14 và 16 m trước khi hoàn thiện đường kính ngoài. Module mặt sàn: các tấm hình quạt lắp trên khung xương, cho phép tháo lắp và thay đổi lớp hoàn thiện. Bánh xe và ray: đỡ tải trọng đứng, giữ cao độ và tạo quỹ đạo quay ổn định. Cụm truyền động: motor 2 HP, hộp số và bánh dẫn động phân bố tại nhiều vị trí để chia sẻ mô-men. Ưu điểm của sàn xoay lắp ghép Linh hoạt quy mô: một hệ module có thể phục vụ nhiều chương trình thay vì chế tạo riêng một sàn cố định. Tối ưu đầu tư: khung, ray, bánh xe và drive được tái sử dụng, bổ sung theo nhu cầu từng dự án. Vận chuyển thuận lợi: module hình quạt và dầm rời dễ đóng gói hơn kết cấu nguyên khối. Thi công nhanh: cấu kiện được đánh mã và lắp theo vòng, thuận lợi cho kiểm soát tiến độ tại hiện trường. Dễ bảo trì: từng motor, bánh xe, ray hoặc module có thể kiểm tra và thay thế độc lập. Tạo hiệu ứng sân khấu mạnh: hỗ trợ chuyển cảnh, xoay nghệ sĩ, đạo cụ, xe trưng bày hoặc toàn bộ không gian biểu diễn. Ứng dụng trong ngành biểu diễn Sàn xoay tạo ra chuyển động liên tục mà không cần thay đổi vị trí máy quay hoặc tháo lắp cảnh trí giữa các tiết mục. Trong concert, hệ thống có thể xoay ban nhạc, ca sĩ, đạo cụ hoặc một cụm sân khấu phụ để tạo góc nhìn 360°. Trong truyền hình và lễ ra mắt sản phẩm, sàn quay giúp camera tiếp cận nhiều góc, đồng thời biến chuyển động của xe, sản phẩm hoặc người mẫu thành một phần của nội dung trình diễn. Với cấu hình đường kính lớn, sàn có thể chia thành nhiều khu vực cảnh trí và lần lượt đưa từng không gian vào tầm nhìn khán giả. Kết luận Sàn xoay lắp ghép mang đến phương án sân khấu chuyển động linh hoạt hơn so với hệ sàn xoay cố định, nhờ khả năng tháo lắp, tái cấu hình và mở rộng kích thước theo từng dự án. Từ cấu hình khoảng Ø4 m đến Ø18 m, hệ thống có thể được thiết kế với số lượng module, vòng kết cấu, bánh xe, ray và cụm truyền động phù hợp với tải trọng và mặt bằng thực tế. Sự kết hợp giữa kết cấu cơ khí module và hệ điều khiển PLC/VFD, encoder giúp kiểm soát chuyển động, tốc độ và hướng quay theo kịch bản chương trình. Đây là giải pháp phù hợp cho các sân khấu cần tạo chuyển động 360°, chuyển cảnh linh hoạt và hiệu ứng trình diễn quy mô lớn. Mỗi hệ thống cần được tính toán và thiết kế riêng theo tải trọng, tốc độ, mặt bằng và yêu cầu an toàn trước khi đưa vào vận hành.
Xem chi tiết →
Sàn Nâng Chạy Cáp Theo Yêu Cầu Cho Sân Khấu, Sự Kiện Và Triển Lãm
Tổng quan giải pháp 1. Khả năng đáp ứng Hình dạng: chữ nhật, vuông, tròn, cung tròn, đa giác hoặc biên dạng đặc biệt theo bản vẽ kiến trúc. Kích thước: một khối hoặc ghép module; kết cấu có thể tháo lắp, vận chuyển và tái cấu hình. Tải trọng: xác lập theo WLL, phân bố tải, tải tập trung, tải động và điều kiện sử dụng thực tế. Chuyển động: nâng thẳng đứng, nhiều cao độ dừng, chạy đồng bộ hoặc phân vùng độc lập. Hoàn thiện mặt sàn: ván ép phủ film, thảm hoặc lớp hoàn thiện sân khấu theo yêu cầu. 2. Ứng dụng điển hình Ứng dụng Mục tiêu vận hành Cấu hình tham khảo Sân khấu biểu diễn Đưa nghệ sĩ/đạo cụ lên từ dưới sàn Bàn nâng âm sàn, dừng nhiều cao độ Sân khấu sự kiện Tạo cao độ và biến đổi bố cục Module ghép, điều khiển đồng bộ Triển lãm/ra mắt xe Nâng sản phẩm, tạo hiệu ứng xuất hiện Mặt sàn theo biên dạng, chuyển động êm Khán phòng đa năng Chuyển đổi công năng khu vực sàn Nhiều bàn nâng độc lập có khóa cảm biến. Cấu trúc hệ thống đề xuất Lệnh vận hành HMI / nút nhấn → Bộ điều khiển PLC an toàn → Biến tần / khởi động động cơ → Truyền động đóng mở → Bàn nâng + ray dẫn hướng Kết luận Sàn nâng customized mang lại khả năng linh hoạt cao trong việc tạo cao độ, biến đổi bố cục và thực hiện các hiệu ứng xuất hiện trong sân khấu, sự kiện, triển lãm và không gian đa năng. Với nền tảng có thể tùy chỉnh về kích thước, tải trọng, hành trình, tốc độ, cấu hình module và điều khiển , giải pháp có thể được phát triển phù hợp với đặc điểm kiến trúc và kịch bản vận hành của từng dự án. Khi triển khai thực tế, cần tiếp tục xác định yêu cầu kỹ thuật, điều kiện tải, phương án kết cấu, hệ thống điều khiển và các lớp bảo vệ an toàn để xây dựng thiết kế và hồ sơ chế tạo phù hợp.
Xem chi tiết →
Sàn Nâng Âm Chạy Ray Truyền Động Bánh Răng, Thước Răng: Motor Hộp Số, WLL 250 kg
Phạm vi và mục đích sử dụng Hệ thống được đề xuất là sàn nâng âm đặt trong hố kỹ thuật sân khấu. Khi ở vị trí thấp, mặt bàn nằm dưới cốt sàn; khi nâng hết hành trình, mặt bàn được căn chỉnh bằng mặt sàn sân khấu để đưa đạo cụ, thiết bị hoặc người biểu diễn lên vị trí trình diễn. Ứng dụng: sân khấu biểu diễn, studio, phòng đa năng và khu vực trình diễn cần che giấu cơ cấu nâng. Chế độ làm việc: nâng/hạ theo lệnh có người vận hành; không tự động chạy khi khu vực chưa được kiểm soát. WLL 250 kg: được hiểu là tải hữu ích phân bố đều, không bao gồm tự trọng mặt bàn và cơ cấu chuyển động. Giới hạn: Không sử dụng như thang máy chở người công cộng. Nếu nâng người biểu diễn, phải bổ sung đánh giá rủi ro, hệ chống rơi độc lập và yêu cầu pháp lý/tiêu chuẩn áp dụng. Thông số kỹ thuật sơ bộ Thông số Giá trị sơ bộ Trạng thái Kích thước khung ngoài 2.000 × 2.000 mm Theo bản vẽ Kích thước mặt nâng hữu dụng Khoảng 1.600 × 1.800 mm Theo bản vẽ Hành trình nâng 2.000 mm Theo bản vẽ Chiều cao cụm đáy Khoảng 240 mm Theo bản vẽ WLL 250 kg, tải phân bố đều Theo yêu cầu Tốc độ 10 m/phút (0,167 m/s) Giả định - cần xác nhận Thời gian hành trình 2 m Khoảng 12 giây Tính từ tốc độ Motor trên bản vẽ 1 HP ≈ 0,75 kW Cần thẩm tra Kết cấu chính Hộp 40×80 và 50×100 mm Theo bản vẽ Truyền động Motor + hộp số + sên đôi + bánh răng/thước răng hai bên Theo bản vẽ Dẫn hướng Bánh xe dẫn hướng ở các góc Theo bản vẽ Nguồn điện / chế độ tải Chưa xác định Cần bổ sung Cấu tạo cơ khí Cụm Chức năng / yêu cầu Khung hố cố định Tạo ray dẫn hướng, tiếp nhận tải ngang và liên kết với kết cấu sân khấu. Bàn nâng Khung hộp 50×100, đỡ bề mặt hoàn thiện và truyền tải về hai bên dẫn động. Motor - hộp số Tạo mô-men nâng; nên dùng motor phanh điện từ và biến tần. Trục/sên đôi Phân phối chuyển động đồng bộ tới hai bên, hạn chế nghiêng bàn. Bánh răng - thước răng Biến chuyển động quay thành tịnh tiến thẳng đứng. Bánh xe dẫn hướng Khống chế xê dịch ngang, duy trì khe hở và chống kẹt. Bản mã 100×150×10 Liên kết thước răng/khung; kích thước và mối hàn phải được kiểm tra chịu lực. Nguyên lý hoạt động Nhận lệnh: PLC kiểm tra E-stop, cửa/hố kỹ thuật, cảm biến và trạng thái phanh. Nhả phanh - tăng tốc: Biến tần điều khiển motor tăng tốc theo ramp để giảm giật. Truyền mô-men: Hộp số truyền mô-men đến trục/sên đôi, dẫn động hai bánh răng hai bên. Nâng/hạ đồng bộ: Bánh răng ăn khớp với thước răng; bánh dẫn hướng giữ bàn thẳng. Giảm tốc - dừng: Cảm biến vị trí giảm tốc trước cốt; giới hạn làm việc dừng chính xác. Giữ tải: Phanh motor đóng; cơ cấu chống rơi độc lập giữ an toàn khi có lỗi.
Xem chi tiết →
Sàn Nâng Xích Chain Lift Nhóm 60R
Thông số chung nhóm 60R Hạng mục Thông số Chiều cao tối đa 5.500 mm Chiều cao tối thiểu 1.000 mm Quãng nâng hữu dụng 5.000 mm Kích thước mặt bàn (D × R × C) 1.980 × 3.158 × 900 mm Khối lượng mỗi bàn nâng 2.900 kg Tốc độ nâng tối đa Không ghi giá trị trong bảng tổng hợp nguồn Model 60R Hạng mục Thông số / mô tả Kích thước mặt bàn (D × R × C) 1.980 × 3.158 × 900 mm Chiều cao làm việc 1.000–5.500 mm Quãng nâng 5.000 mm Khối lượng bàn nâng 2.900 kg Tốc độ nâng tối đa Chưa có dữ liệu trong bảng nguồn Ứng dụng Sàn nâng lập trình là thiết bị tự động hóa quan trọng trong các chương trình biểu diễn, concert, nhà hát, truyền hình và sự kiện quy mô lớn. Hệ thống cho phép nâng, hạ nghệ sĩ, đạo cụ, nhạc cụ hoặc từng khu vực sân khấu theo các vị trí, tốc độ và thời gian đã được lập trình trước. Các chuyển động có thể chạy theo cue hoặc đồng bộ với timecode của âm nhạc, ánh sáng và nội dung trình chiếu, tạo nên hiệu ứng xuất hiện, biến đổi không gian và chuyển cảnh ấn tượng. Khi kết hợp nhiều sàn nâng, đạo diễn có thể tạo mặt sân khấu đa tầng, đường dốc, bục biểu diễn hoặc các chuyển động liên hoàn. Ngoài yếu tố thị giác, sàn nâng còn giúp rút ngắn thời gian chuyển cảnh, giảm nhân lực thao tác thủ công và nâng cao tính chính xác giữa các suất diễn. Để vận hành an toàn, hệ thống cần được trang bị cảm biến vị trí, giới hạn hành trình, giám sát tải, nút dừng khẩn cấp và cơ chế xử lý sai lệch giữa các điểm nâng. Tải trọng phải được xác định theo chiều cao và hành trình thực tế, đồng thời bao gồm nghệ sĩ, đạo cụ, lớp hoàn thiện cùng toàn bộ phụ kiện chuyển động trên sàn. Kết luận Sàn nâng lập trình Chain Lift nhóm 60R đáp ứng nhu cầu tạo chuyển động nâng hạ chính xác và linh hoạt cho các hệ thống sân khấu hiện đại. Với hành trình nâng đến 5.000 mm và chiều cao làm việc từ 1.000 đến 5.500 mm, thiết bị có thể được ứng dụng để nâng nghệ sĩ, đạo cụ, nhạc cụ hoặc tạo các cấu trúc sân khấu đa tầng theo kịch bản chương trình. Khi triển khai thực tế, cần lựa chọn cấu hình phù hợp với tải trọng, hành trình và yêu cầu đồng bộ của từng dự án, đồng thời đảm bảo đầy đủ các giải pháp giám sát vị trí, giới hạn hành trình, tải trọng và dừng khẩn cấp để hệ thống vận hành ổn định, chính xác và an toàn.
Xem chi tiết →
Palang lập trình EXE 500 kg Vario Variable Speed Chain Hoist D8
Thông số kỹ thuật palang Hạng mục Thông số / mô tả Tải làm việc (Working Load Limit - WLL) 500 kg Tốc độ nâng tại 50 Hz 20 m/phút Công suất động cơ 2,2 kW Điện áp vận hành đấu Y 400 VAC, 3 pha, 50 Hz Dòng điện ở 3 pha 400 VAC Xấp xỉ 6 A Tốc độ quay 2.800 vòng/phút Số nhánh xích 1 Puly tải / đĩa xích 5 hốc xích Cấp bảo vệ IP55 theo DIN 40050 Phân loại FEM 1Bm Hệ số làm việc của động cơ 25% Số lần khởi động mỗi giờ 150 Chiều dài cáp kết nối 1 m Đầu nối nguồn đấu Y CEE 16 A, 6h, 400 VAC, 3PH + G, phích màu đen Độ ồn 67,5 dB khi đầy tải Số phanh DC 2 Kích thước phanh DC 10 Công suất phanh DC 30 W Điện áp vận hành phanh DC 205 VDC Mô-men định mức phanh DC 16 Nm Giảm mô-men định mức tại tốc độ chỉ định 76% tại 3.000 vòng/phút (mốc chỉ định 1.500 vòng/phút) Đặc tính ly hợp Bộ giới hạn lực dựa trên ma sát; ly hợp nằm ngoài đường truyền chuyển động. Khối lượng bản thân Xấp xỉ 45,0 kg 2. Thông số xích và túi xích Thông số xích Thông số xích Giá trị Kích thước xích 8 x 24 mm Hệ số an toàn 5:1 Khối lượng xích 0,39 kg/m Vật liệu Thép mạ kẽm cấp 80 Cỡ túi xích Cỡ túi / phạm vi Khối lượng Kích thước ngoài Chiều cao M - chiều dài xích đến 26 m 1 kg 200 x 170 mm 420 mm L - chiều dài xích 26-40 m 1 kg 200 x 170 mm 580 mm XL - chiều dài xích đến 40 m 1 kg 270 x 210 mm 650 mm 3. Chức năng điều khiển và đồng bộ hệ thống Vector Console biến palang EXE Vario thành hệ chuyển động sân khấu có thể lập trình theo cue. Người kỹ thuật thiết lập vị trí đích, tốc độ, gia tốc, thời gian và liên kết nhiều trục để tạo chuyển động đồng bộ. Cue có thể chạy riêng, nối chuỗi hoặc kích hoạt theo trình tự. Timecode cho phép cue bám theo mốc thời gian của chương trình, giúp chuyển động khớp với âm thanh, ánh sáng và video. PosiStageNet (PSN) là giao thức mạng mở truyền dữ liệu vị trí 3D theo thời gian thực. Khi Vector xuất vị trí của từng trục qua PSN, media server có thể nhận tọa độ, ánh xạ vào vật thể ảo và cập nhật nội dung theo chuyển động thực tế. 4. Luồng kết nối tham khảo Thiết bị Thiết bị / hệ thống kết nối Palang EXE Vario Kinesys Elevation / mạng điều khiển Kinesys Elevation / mạng điều khiển Vector Console / Vector Software Vector Console / Vector Software Media server (ví dụ: Disguise) Lưu ý: Việc xuất/nhận PSN hoặc driver chuyên dụng phụ thuộc phiên bản phần mềm, cấu hình mạng và media server sử dụng. Luôn xác minh cấu hình với tài liệu kỹ thuật hiện hành trước khi triển khai show. Kết luận EXE Vario 500 kg D8 là palang xích tốc độ biến thiên hướng đến các hệ thống nâng hạ và chuyển động sân khấu chuyên nghiệp, trong đó yêu cầu không chỉ dừng ở khả năng nâng tải mà còn cần kiểm soát chính xác vị trí, tốc độ và trình tự chuyển động. Với tải làm việc 500 kg, tốc độ nâng 20 m/phút, động cơ 2,2 kW, hai phanh DC và khả năng kết hợp với hệ thống điều khiển như Vector Console, thiết bị có thể đáp ứng các cấu hình chuyển động được lập trình theo cue và timecode. Khi triển khai thực tế, cần lựa chọn đúng cấu hình palang, xích, túi xích, hệ thống điều khiển và mạng kết nối theo yêu cầu của từng chương trình. Các thông số về tải, hệ số an toàn, cấu hình điện và khả năng tích hợp phần mềm cũng cần được kiểm tra theo tài liệu kỹ thuật hiện hành của nhà sản xuất trước khi đưa thiết bị vào vận hành.
Xem chi tiết →
Palang Đồng Bộ Tải Trọng 1.000 kg
Bảng thông số kỹ thuật Hạng mục Thông tin dịch sang tiếng Việt Mã sản phẩm RH-1000S4 Loại thiết bị Palang xích điện D8 Tải trọng làm việc an toàn 1.000 kg Kiểu điều khiển Điều khiển trực tiếp (Direct Control) Điện áp vận hành AC 400 V / 50 Hz, 3 pha Động cơ 0,75 kW × 4P (động cơ 4 cực) Tốc độ nâng tại 50 Hz 4 m/phút Tốc độ nâng tại 60 Hz 4,8 m/phút Số nhánh xích 1 nhánh Xích tải Cấp bền Grade 80; kích thước 7,1 × 20,2 mm; phù hợp EN 818-7 Cấp làm việc FEM 2m / ISO M5 Hệ số làm việc ED 40% Số lần khởi động 240 lần/giờ Cấp bảo vệ vỏ IP54 Khối lượng palang 47 kg, chưa bao gồm xích tải Cáp nguồn Dài 3 m, đầu nối CEE 4 chân màu đỏ Độ ồn khi vận hành 75 dB(A), đo ở khoảng cách 1 m Tiêu chuẩn / hướng dẫn áp dụng BGV D8 / IGVW SQP2:2018 Đặc điểm kết cấu và an toàn Bộ phận / chức năng Diễn giải kỹ thuật Phanh DC tải nặng Phanh điện từ DC dạng lò xo tự động giữ tải khi mất điện hoặc xảy ra sự cố. Thiết kế hướng đến nhu cầu bảo trì thấp và chỉ cần hiệu chỉnh định kỳ nhỏ. Ly hợp ma sát chống quá tải Ly hợp ma sát giúp bảo vệ cơ cấu truyền động khi tải vượt ngưỡng, giảm nguy cơ hư hỏng cho palang và hệ rigging. Vỏ máy IP54 Vỏ máy bảo vệ khỏi bụi ở mức hạn chế và nước bắn từ các hướng, phù hợp với môi trường sân khấu khi tuân thủ điều kiện sử dụng của nhà sản xuất. Xích tải đúng chuẩn Chỉ sử dụng xích Grade 80, 7,1 × 20,2 mm theo EN 818-7. Kích thước mắt xích, bước xích và hình học đĩa xích phải tương thích chính xác. Móc tải Móc dùng cho rigging, cho phép xoay và có chốt an toàn; cần được kiểm tra trước mỗi lần sử dụng theo quy trình kiểm định của đơn vị vận hành. Ứng dụng phù hợp Rigging cho event concert, touring. Nâng hạ treo đèn, hệ thống loa line array và kết cấu sân khấu. Đạo cụ, scenic elements và sân khấu truyền hình. Lắp đặt cố định tại nhà hát hoặc địa điểm biểu diễn. Các công việc nâng treo trên cao khi cấp D8 và kiểu điều khiển phù hợp với phương án rigging đã phê duyệt. Điều khiển trực tiếp và vận hành nhiều palang RH-1000S4 nhận nguồn động lực và lệnh đảo chiều trực tiếp qua hệ thống điều khiển tương thích đầu nối CEE 4 chân. Khi đấu nhiều palang vào tủ điều khiển direct-control, người vận hành có thể ra lệnh nâng hoặc hạ theo nhóm/group control. Tuy nhiên, việc các motor cùng nhận lệnh không đồng nghĩa với đồng bộ vị trí chính xác. Sai lệch tải, điện áp, độ giãn xích và đặc tính phanh có thể tạo chênh lệch hành trình. Nếu yêu cầu các điểm nâng giữ đúng cao độ hoặc chạy chuyển động có kiểm soát vị trí, cần có giải pháp đo hành trình/encoder, giám sát tải và hệ điều khiển được thiết kế cho chuyển động đồng bộ. Kích thước tham khảo Kích thước Giá trị trên hình của nhà sản xuất Chiều cao tổng thể thể hiện trên hình 650 mm Chiều dài thân theo phương ngang 247 mm + 221 mm Chiều cao thân máy 156 mm Kích thước vùng móc trên 105 mm + 185 mm Kích thước thể hiện tại móc 23 mm / 30 mm / 33 mm theo vị trí trên bản vẽ Phụ kiện và khả năng tương thích Tương thích với cáp và tủ điều khiển palang loại direct-control sử dụng đầu nối CEE 4 chân màu đỏ. Phụ kiện được KUPO nêu: flight case RH-1000-1 W và áo bảo vệ CH-52B. Nếu cần điều khiển trung tâm điện áp thấp, nhà sản xuất khuyến nghị lựa chọn RH-1000LV thay vì RH-1000S4. So với RH-1000S8, RH-1000S4 chạy chậm hơn ở 4 m/phút, phù hợp công việc cần tốc độ tiêu chuẩn và dễ kiểm soát hơn. Lưu ý về phân loại D8 Quan trọng: D8 là phân loại thiết bị và điều kiện sử dụng phải tuân theo phương án rigging, biện pháp an toàn, secondary safety và quy định hiện hành tại địa điểm. Không suy diễn D8 là được phép thực hiện chuyển động scenic phía trên người. Việc lựa chọn, lắp đặt, vận hành và kiểm định phải do người có năng lực thực hiện. Kết luận KUPO RH-1000S4 là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống rigging cần palang xích điện D8 tải trọng 1.000 kg, điều khiển trực tiếp và tốc độ nâng tiêu chuẩn 4 m/phút . Với thiết kế hướng đến môi trường sân khấu, phanh DC tải nặng, ly hợp ma sát chống quá tải, xích Grade 80 và cấp làm việc FEM 2m / ISO M5, sản phẩm đáp ứng tốt các nhu cầu nâng treo thiết bị, kết cấu và đạo cụ sân khấu khi được triển khai đúng phương án kỹ thuật. Tuy nhiên, việc lựa chọn và vận hành palang không nên chỉ dựa vào tải trọng 1.000 kg hoặc phân loại D8 . Đơn vị sử dụng cần đối chiếu đầy đủ tải trọng thực tế, phương án rigging, hệ thống điều khiển, điều kiện lắp đặt, yêu cầu secondary safety và quy định an toàn hiện hành. Nếu cần chuyển động đồng bộ nhiều điểm nâng hoặc kiểm soát chính xác vị trí, cần sử dụng giải pháp điều khiển và giám sát phù hợp thay vì chỉ đấu nhóm các palang theo kiểu direct-control.
Xem chi tiết →Case study tiêu biểu
Dự Án Trang Trí Quảng Cáo Và Nhận Diện Thương Hiệu Garage Honda Motor
Đội ngũ MPX đã hoàn thành dự án trang trí quảng cáo và nhận diện thương hiệu tại xưởng bảo dưỡng của Honda Motor. Chúng tôi ứng dụng các vật liệu hiện đại nhằm nâng tầm hình ảnh chuyên nghiệp cho khu vực phục vụ khách hàng. Dự án đáp ứng trọn vẹn tiêu chuẩn thẩm mỹ khắt khe từ hãng xe hàng đầu Nhật Bản.
Xem chi tiết →
MPX Thi Công Khán Đài Diễu Binh Và Sân Khấu Nổi Đại Lễ 30/4/2025 Tại TP.HCM
Đội ngũ kỹ sư MPX đã hoàn thành xuất sắc dự án thiết kế và thi công chuỗi hạng mục trọng điểm phục vụ Đại lễ 30/4/2025 tại Thành phố Hồ Chí Minh. Chúng tôi trực tiếp triển khai hệ thống khán đài diễu binh sức chứa lớn và sân khấu nghệ thuật nổi trên mặt nước. Kết quả đạt được là một hệ thống kết cấu vững chắc, đảm bảo an toàn cho hàng nghìn người dân và du khách tham dự sự kiện.
Xem chi tiết →
MPX Thiết Kế Kết Cấu & Thi Công Cơ Khí Sân Khấu Concert Chị Đẹp Đạp Gió Rẽ Sóng 2025
Đội ngũ kỹ sư MPX đã hoàn thành xuất sắc hạng mục thiết kế kết cấu và thi công cơ khí sân khấu cho Concert Chị Đẹp Đạp Gió Rẽ Sóng 2025. Tại sự kiện quy mô 30.000 khán giả này, chúng tôi đã triển khai hệ thống cầu nâng xoay 360 độ cùng các bàn nâng tự động phức tạp. Các giải pháp kỹ thuật chính xác tuyệt đối đã mang lại những màn trình diễn nghệ thuật đẳng cấp và an toàn cho 48 nữ nghệ sĩ.
Xem chi tiết →
Thi Công Sân Khấu Chung Kết AIC 2024: Giải Pháp Kết Cấu eSports Đẳng Cấp Quốc Tế
Đội ngũ kỹ sư MPX đã hoàn thành xuất sắc hạng mục thiết kế kết cấu và thi công sân khấu cho trận chung kết Arena of Valor International Championship (AIC) 2024 . Chúng tôi cung cấp giải pháp cơ khí chịu lực tải trọng cao để nâng đỡ hệ thống màn hình LED khổng lồ cùng thiết bị trình diễn công nghệ tiên tiến. Dự án đã góp phần tạo nên không gian thể thao điện tử đẳng cấp phục vụ hàng triệu khán giả trên toàn cầu.
Xem chi tiết →
MPX Thi Công Sân Khấu Và Hạ Tầng Sự Kiện City Tết Fest 2024
Đội ngũ kỹ sư MPX đã hoàn thành xuất sắc dự án thi công sân khấu và hạ tầng sự kiện chính cho chương trình City Tết Fest 2024. Chúng tôi cung cấp giải pháp cơ khí chịu lực toàn diện nhằm kiến tạo một khu vực lễ hội hiện đại giữa trung tâm thành phố. Kết quả đạt được là một hệ thống thiết bị vững chãi, bảo đảm an toàn tuyệt đối cho hàng ngàn khán giả tham dự.
Xem chi tiết →
Thi Công Hệ Thống Sân Khấu Hò Dô Festival 2024 Với Giàn Truss Chịu Tải Trọng Lớn
Đội ngũ MPX đã hoàn thành xuất sắc hạng mục thi công hệ thống sân khấu trung tâm cho lễ hội Hò Dô 2024 tại phố đi bộ Nguyễn Huệ. Chúng tôi cung cấp giải pháp giàn truss nhôm chịu tải trọng lớn phục vụ hệ thống màn hình LED và thiết bị chiếu sáng. Dự án đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất dành cho sự kiện âm nhạc ngoài trời quy mô hàng vạn khán giả.
Xem chi tiết →
Dự Án Thi Công Nội Thất Cửa Hàng Xì Gà Habanos Tại Hai Bà Trưng, Hà Nội
Đội ngũ kỹ sư MPX đã hoàn thiện dự án thi công nội thất trọn gói cho cửa hàng xì gà Habanos tại trung tâm quận Hai Bà Trưng, Hà Nội. Chúng tôi mang đến một không gian trải nghiệm đẳng cấp, phản ánh đúng giá trị di sản của thương hiệu. Giải pháp vật liệu gỗ cao cấp kết hợp đồng thau nguyên bản tạo nên sự sang trọng tuyệt đối cho tổng thể công trình.
Xem chi tiết →
Dự Án Thi Công Sản Xuất Không Gian Và Lắp Đặt Tranh Trang Trí Cho Studio Garena Tại Trung Sơn
Đội ngũ kỹ sư MPX đã hoàn thành xuất sắc dự án thi công sản xuất không gian và lắp đặt hệ thống tranh ảnh trang trí cho studio Garena tại khu vực Trung Sơn. Dự án tập trung vào giải pháp bố trí đồ họa thương hiệu kết hợp hệ khung treo chịu lực an toàn. Kết quả mang lại một không gian làm việc sáng tạo, thẩm mỹ và truyền tải trọn vẹn tinh thần cốt lõi của doanh nghiệp.
Xem chi tiết →
MPX Triển Khai Hệ Thống Khung Truss Cho Tech Awards 2023
Đội ngũ kỹ sư MPX đã triển khai thành công hệ thống khung truss hợp kim nhôm chuyên dụng cho chương trình Tech Awards 2023. Chúng tôi trực tiếp thiết kế kết cấu chịu lực nhằm đáp ứng khối lượng thiết bị âm thanh và màn hình LED cỡ lớn. Giải pháp kỹ thuật này mang lại một không gian sân khấu công nghệ hiện đại và an toàn tuyệt đối.
Xem chi tiết →
Dự Án Thi Công Gian Hàng Hermès Tại Takashimaya Saigon Chuẩn Cao Cấp
Đội ngũ kỹ sư MPX đã hoàn thành dự án thi công gian hàng Hermès tại Takashimaya Saigon. Dự án yêu cầu độ chính xác tuyệt đối về kết cấu chịu lực và mức độ hoàn thiện thẩm mỹ. Kết quả mang lại một không gian trưng bày vững chắc, đáp ứng trọn vẹn tiêu chuẩn của thương hiệu xa xỉ.
Xem chi tiết →
Thi Công Sân Khấu Gameshow Our Song VieON – Dự Án Trường Quay Do MPX Thực Hiện
Đội ngũ kỹ sư MPX đã hoàn thiện dự án sản xuất và thi công sân khấu cho chương trình giải trí Our Song do VieON sản xuất. Chúng tôi cung cấp giải pháp toàn diện từ hệ thống khung truss chịu lực đến cảnh trí trường quay chuẩn phát sóng. Kết quả mang lại một không gian biểu diễn hiện đại, đáp ứng trọn vẹn các yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp truyền hình.
Xem chi tiết →
Thi Công Sân Khấu Gameshow Anh Trai Say Hi: Giải Pháp Kết Cấu Và Cảnh Trí Truyền Hình
Đội ngũ kỹ sư MPX đã hoàn thiện toàn bộ hệ thống sân khấu và cảnh trí cho gameshow "Anh Trai Say Hi" do nền tảng VieON phát hành năm 2024. Chúng tôi áp dụng hệ thống kết cấu mô-đun linh hoạt để đáp ứng yêu cầu chuyển cảnh liên tục của một chương trình truyền hình thực tế quy mô lớn. Dự án đã tạo ra một không gian ghi hình sinh động, tương tác tốt và mang đậm dấu ấn thương hiệu.
Xem chi tiết →
Thi Công Sân Khấu Gameshow Anh Trai Vượt Ngàn Chông Gai Với Giải Pháp Chuyên Nghiệp
Đội ngũ kỹ sư MPX đã hoàn thành xuất sắc dự án thi công sân khấu cho gameshow truyền hình Anh Trai Vượt Ngàn Chông Gai . Chúng tôi mang đến hệ thống sàn mô-đun chịu lực cao và tích hợp hiệu ứng ánh sáng chuẩn studio. Dự án đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về độ an toàn cho chuỗi thử thách vận động liên tục của nghệ sĩ.
Xem chi tiết →
Dự Án Thi Công Bức Tường Tiger Xuyên Việt Với Hệ Kết Cấu Thép Mô-Đun
Năm 2018, đội ngũ kỹ sư MPX vinh dự đảm nhận vai trò nhà thầu thi công toàn bộ hệ thống Bức Tường Tiger. Chiến dịch mang thông điệp "Đánh Thức Bản Lĩnh" đã ghi dấu ấn mạnh mẽ tại ba thành phố trọng điểm: TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội. Chúng tôi mang đến hệ thống kết cấu thép vững chắc kết hợp cùng kỹ thuật ánh sáng hiện đại tạo nên không gian thương hiệu đẳng cấp.
Xem chi tiết →
MPX Thi Công Giải Vô Địch Teqball Thế Giới 2024 Tại TP.HCM
Đội ngũ kỹ sư MPX đã hoàn thành xuất sắc dự án thi công toàn diện cho Giải Vô Địch Teqball Thế Giới 2024 tại khu vực TP.HCM. Chúng tôi trực tiếp cung cấp giải pháp kết cấu chịu lực an toàn cho mặt bằng thi đấu, khán đài và hệ thống thiết bị sự kiện đồng bộ. Kết quả mang lại một không gian thể thao đẳng cấp, đáp ứng trọn vẹn tiêu chuẩn phát sóng toàn cầu.
Xem chi tiết →
Dự Án Thi Công Hội Hoa Xuân Trên Bến Dưới Thuyền 2025 Tại Bến Bình Đông
Đội ngũ kỹ sư MPX vinh dự đảm nhận hạng mục kiến trúc trang trí tại Hội Hoa Xuân trên bến Bình Đông năm 2025. Chúng tôi đã trực tiếp thiết kế và lắp đặt hệ thống cảnh quan mang đậm bản sắc văn hóa miền sông nước. Toàn bộ công trình đáp ứng tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật khắt khe của cơ quan quản lý địa phương tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Xem chi tiết →


Cần tư vấn GIẢI PHÁP SÂN KHẤU?
Đội ngủ MPX luôn sẵn sàng tư vấn giải pháp, lựa chọn thiết bị phù hợp và hỗ trợ kỹ thuật cho dự án của bạn.



